– 8 cổng RJ45 10/100 BASE-TX tích hợp PoE 802.3af.
– Tính năng nâng cao: Trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến như Static MAC, Storm Control, and IGMP Snooping.
– Giám sát VLAN và kiểm soát băng thông.
– Khắc phục sự cố dễ dàng: Tính năng Loopback Detection và cáp Diagnostics giúp quản trị mạng tìm và giải quyết vấn đề về mạng 1 cách nhanh chóng và dễ dàng.
– Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX (tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng).
– Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp.
– Cấu hình bằng giao diện WEB GUI, Smart Console, Telnet.
– Hỗ trợ: Broadcast Storm Control, Safeguard Engine, Port-based VLAN, Port Based QoS, Web Management, SNMP Support, Windows-Based Management Software.
– Switching Capacity: 1.6 Gbps.
– Tốc độ chuyển tiếp gói dữ liệu tối đa 64-byte: 1.19 Mpps.
– Bộ nhớ Flash: 16 MB.
– Bộ nhớ gói dữ liệu đệm: 384 KB.
– Địa chỉ MAC: 8K Entries.
– Nguồn điện ngõ vào: 100 – 240VAC, 50 – 60 Hz.
– Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE 802.3af.
– Công suất tiêu thụ tối đa: 89.4 Watts (PoE on), 9.6 Watts (PoE off).
– Kích thước: 190 x 120 x 38 mm.
Đặc tính kỹ thuật
| Size | Desktop |
| Interface | 8 ports 10/100BASE-TX |
| Port Standards | IEEE 802.3 Ethernet |
| IEEE 802.3u Fast | |
| Ethernet | |
| Auto negotiation | Yes |
| IEEE 802.3x Flow Control | Yes |
| Auto MDI/ MDIX | Yes |
| Switching Capacity | 1.6 Gbps |
| 64-Byte Packet Forwarding Rate | 1.19 Mpps |
| MAC Address Table Size | 8K Entries |
| Flash Memory | 16 MB |
| Transmission Method | Store-and-forward |
| Packet Buffer Memory | 384KB |
| PoE Standard | 802.3af |
| PoE Capable Ports | Port 1-8 up to 15.4 watts per port |
| PoE Power Budget | 72 watts |
| LEDs | |
| Power (Per Device) | Yes |
| Console (Per Device) | Yes |
| Link/Activity/Speed (Per Port) | Yes |
| MTBF (Hours) | 274,382 |
| Acoustics | 0 dB |
| Heat Dissipation | 305.03 BTU/hr |
| Power Input | 100 – 240VAC, 50 – 60 Hz Internal Universal Power Supply |
| Max Power Consumption | 89.4Watts (PoE on), 9.6Watts (PoE off) |
| Fan Quantity | Fanless |
| Emission (EMI) | FCC Class A, CE Class A,VCCI Class A, IC, C-Tick |
| Safety | cUL, LVD |
| Dimensions | 190 x 120 x 38 mm |








